bust a cap

/bəst ə kæp/
Động từ
  1. (thành ngữ, thông tục hoặc tiếng lóng) Bắn vũ khí; để bắn bằng súng.
    (idiomatic, colloquial or slang) To fire a weapon; to shoot with a gun.
🎬 Nghe “bust a cap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish